So sánh sản phẩm
CHỌN SẢN PHẨM ĐỂ SO SÁNH
Giá bán
Hãng
Bảo hành
Xuất xứ
Thông số kỹ thuật
Điều hòa Funiki inverter | ĐVT | HIC 09TMU | |
HIC 09TMU.ST3 | |||
Loại máy | 1 chiều (Lạnh) | ||
Môi chất làm lạnh | R32/380 | ||
Công suất nhiệt (Làm lạnh) | 2638 | ||
Thông số điện | Pha | W | 1 Ph |
Điện áp | 220 ̴ 240V | ||
Dòng điện | A | 3.6 | |
Công suất điện | W | 745 | |
Kích thước sản phẩm (R x S x C) |
Cụm trong nhà | mm | 715 x 194 x 285 |
Cụm ngoài trời | 720 x 270 x 495 | ||
Kích thước bao bì (R x S x C) |
Cụm trong nhà | mm | 780 x 270 x 365 |
Cụm ngoài trời | 835 x 300 x 540 | ||
Khối lượng sản phẩm (net/gross) |
Cụm trong nhà | Kg | 7.4/9.4 |
Cụm ngoài trời | 21.7/23.2 | ||
Đường kính ống dẫn chất làm lạnh |
Ống hồi | mm | 9.52 |
Ống đẩy | 6.35 | ||
Lưu lượng gió trong nhà (Cao/Trung bình/Thấp) | m³/h | 490/384/310 |
Điều hòa Casper | GC-18IS33 | |
Công suất làm lạnh (tối thiểu - tối đa) | kW | 5.42 (1.30 - 5.45) |
BTU/h | 18,500 (4,430 - 18,600) | |
Công suất sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) |
kW | - |
BTU/h | - | |
Điện năng tiêu thụ làm lạnh (tối thiểu - tối đa) | W | 1,760 (235 - 1,900) |
Điện năng tiêu thụ sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) | W | - |
Cường độ dòng điện (làm lạnh) | A | 8,5 |
Cường độ dòng điện (sưởi ấm) | A | - |
Cường độ dòng điện tối đa | A | 9,0 |
Hiệu suất năng lượng CSPF | W/W | 5,2 |
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) | Số sao | 5 |
Nguồn điện | V ~ Hz | 220V~50Hz |
Dàn lạnh | ||
Lưu lượng gió | m3/h | 850/750/670/600 |
Độ ồn dàn lạnh | dB(A) | 47/42/34 |
Kích thước sản phẩm (R x S x C) | mm | 940 x 224 x 316 |
Kích thước đóng gói (R x S x C) | mm | 1,010 x 310 x 385 |
Khối lượng tịnh | kg | 11,0 |
Khối lượng tổng | kg | 13,0 |
Dàn nóng | ||
Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 54/53/52 |
Kích thước điều hòa (R x S x C) | mm | 709 x 285 x 535 |
Kích thước đóng gói (R x S x C) | mm | 810 x 330 x 570 |
Khối lượng tịnh | kg | 23,0 |
Khối lượng tổng | kg | 26,0 |
Ống dẫn môi chất lạnh | ||
Môi chất lạnh | R32 | |
Lượng gas nạp | g | 690 |
Đường kính ống lỏng | mm | 6,35 |
Đường kính ống gas | mm | 12,7 |
Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) | m | 5 |
Chiều dài ống tối đa | m | 20 |
Chênh lệch độ cao tối đa | m | 10 |